Hóa chất thực phẩm là gì?

Theo dõi chúng tôi:

CÔNG TY TNHH CHEMICALS BH:

Điện thoại: 0981447765 (Mr. Bảo)

Email: dungmoicn@gmail.com

 
 

Hóa chất thực phẩm là gì?

Hóa chất thực phẩm là gì? Phân loại, ứng dụng và cách chọn mua đúng chuẩn

Mỗi chai nước ngọt, gói bánh hay hũ sốt bạn mua đều có thể chứa một vài thành phần mà người tiêu dùng ít để ý đến: các hóa chất thực phẩm. Đó là những chất được thêm vào với liều lượng nhỏ để thực phẩm giữ được màu, vị, kết cấu và an toàn hơn trong suốt thời gian lưu thông. Bài viết này giải thích hóa chất thực phẩm là gì, gồm những nhóm nào, được dùng ở đâu, và doanh nghiệp cần lưu ý gì khi mua chúng.

Hóa chất thực phẩm là cách gọi thông dụng của các chất dùng trong chế biến thực phẩm và đồ uống, phần lớn thuộc nhóm phụ gia thực phẩm. Khác với nguyên liệu chính như bột, đường hay thịt, phụ gia được thêm vào với mục đích kỹ thuật cụ thể: bảo quản, ổn định, tạo vị hoặc cải thiện cấu trúc.

1. Vì sao thực phẩm cần hóa chất?

Thực phẩm hiện đại phải đi qua một chuỗi dài từ nhà máy, kho, vận chuyển, siêu thị đến tay người dùng. Trong thời gian đó, thực phẩm đối mặt với nhiều nguy cơ mà phụ gia giúp kiểm soát:

Hư hỏng do vi sinh: nấm men, nấm mốc và vi khuẩn phát triển làm thực phẩm lên mốc, chua, đổi mùi.
Oxy hóa: tiếp xúc với không khí làm nước ép sẫm màu, dầu mỡ bị ôi, vitamin hao hụt.
Mất ổn định kết cấu: nước và dầu tách lớp, sốt bị loãng, bánh khô cứng nhanh.
Thiếu hương vị đồng đều: hương liệu không phân bố đều hoặc bay hơi trong quá trình chế biến.

Nhờ phụ gia, nhà sản xuất có thể giữ chất lượng ổn định giữa các lô hàng, giảm hao hụt do hư hỏng và đưa sản phẩm đi xa hơn.

2. Mã INS và E-number là gì?

Mỗi phụ gia thực phẩm có một mã số quốc tế để nhận diện, dù được gọi bằng nhiều tên khác nhau ở từng nước. Hệ thống phổ biến nhất là INS (International Numbering System) của Codex Alimentarius. Liên minh châu Âu dùng cách đánh số tương tự, gọi là E-number, ví dụ Potassium Sorbate là INS 202, tương ứng E202. Khi đặt hàng, nên ghi rõ cả tên chất, mã INS và mã CAS để tránh nhầm lẫn.

3. Phân loại phụ gia thực phẩm theo chức năng

Nhóm Vai trò Ví dụ
Chất bảo quản Ức chế nấm men, nấm mốc, vi khuẩn, kéo dài hạn sử dụng Potassium Sorbate
Chất chống oxy hóa Ngăn thực phẩm sẫm màu, ôi dầu, mất vitamin Ascorbic Acid (Vitamin C)
Chất điều chỉnh độ axit Tạo vị chua, ổn định độ pH Phosphoric Acid
Dung môi và chất mang Hòa tan, mang hương liệu và màu thực phẩm Propylene Glycol, Triacetin
Chất giữ ẩm Giữ cho sản phẩm mềm, không khô cứng Propylene Glycol
Chất làm dày, tạo gel Tạo độ sánh, mịn và ổn định kết cấu Các dẫn xuất cellulose cấp thực phẩm

Ngoài ra còn nhiều nhóm khác như chất tạo màu, chất tạo ngọt, chất nhũ hóa, chất tạo xốp. Bài viết tập trung vào các nhóm gắn với những sản phẩm CHEINGAR-CHEM đang cung cấp.

4. Các hóa chất thực phẩm CHEINGAR-CHEM cung cấp

CHEINGAR-CHEM CO., LTD thành lập năm 2017, có hai công ty con là Shandong Kingsin Fine và Qingdao Cheingarchem. Trong danh mục của chúng tôi, một số mặt hàng phục vụ ngành thực phẩm và đồ uống:

Potassium Sorbate
Mã CAS 24634-61-5 (còn ghi 590-00-1) · INS 202 · Chất bảo quản

Dạng bột hoặc hạt màu trắng, tan tốt trong nước. Đây là một trong những chất bảo quản được dùng rộng rãi nhất nhờ khả năng ức chế nấm men và nấm mốc.

Ứng dụng: bánh, phô mai, nước sốt, mứt, nước giải khát, sản phẩm lên men.

Lưu ý: hiệu quả tốt nhất trong môi trường hơi chua. Cần dùng đúng liều và đúng nhóm thực phẩm cho phép. Thường đóng bao 25 kg.

Ascorbic Acid (Vitamin C)
Mã CAS 50-81-7 · INS 300 · Chất chống oxy hóa

Dạng bột hoặc tinh thể trắng, vừa là vitamin vừa là chất chống oxy hóa được ưa chuộng.

Ứng dụng: nước ép, đồ uống, thịt chế biến, bột bánh, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi.

Lưu ý: dễ bị phân hủy khi gặp ẩm, ánh sáng và nhiệt, nên cần bảo quản kín, nơi khô mát.

Phosphoric Acid 85%
Mã CAS 7664-38-2 · INS 338 · Chất điều chỉnh độ axit

Dung dịch axit đậm đặc, trong suốt. Tạo vị chua đặc trưng và giúp ổn định độ pH của sản phẩm.

Ứng dụng: nước ngọt có gas, đồ uống, một số sản phẩm chế biến. Ngoài thực phẩm còn dùng trong xử lý bề mặt kim loại.

Lưu ý: là axit ăn mòn, phải dùng bao bì chuyên dụng và đồ bảo hộ khi thao tác. Với thực phẩm cần chọn đúng cấp thực phẩm.

Propylene Glycol (Industrial / USP / Food Grade)
Mã CAS 57-55-6 · INS 1520 · Dung môi, chất giữ ẩm

Chất lỏng không màu, sánh nhẹ, hút ẩm và hòa tan tốt nhiều chất. Được cung cấp ở nhiều cấp: công nghiệp, USP và thực phẩm.

Ứng dụng: dung môi cho hương liệu và màu thực phẩm, giữ ẩm cho bánh kẹo, ngoài ra còn dùng trong mỹ phẩm và dược phẩm.

Lưu ý: chỉ loại ghi rõ Food Grade hoặc USP mới dùng được cho thực phẩm. Cấp công nghiệp tuyệt đối không dùng cho mục đích này.

Triacetin
Mã CAS 102-76-1 · INS 1518 · Dung môi mang hương liệu

Chất lỏng trong suốt, ít mùi, dùng làm dung môi và chất mang trong ngành hương liệu. Ngoài thực phẩm, Triacetin còn là chất hóa dẻo cho đầu lọc thuốc lá.

Ứng dụng: dung môi cho hương liệu, kẹo cao su, một số sản phẩm chế biến.

Lưu ý: cần phân biệt rõ cấp dùng cho thực phẩm với cấp dùng cho đầu lọc và chất hóa dẻo.

Danh mục thay đổi theo thời điểm và nguồn hàng. Nếu bạn cần một phụ gia chưa có trong danh sách, hãy liên hệ để chúng tôi tìm nguồn theo yêu cầu cụ thể.

5. Ứng dụng trong từng nhóm thực phẩm

Bánh và sản phẩm nướng: chất bảo quản chống mốc, chất giữ ẩm giữ bánh mềm, Vitamin C cải thiện chất lượng bột.
Đồ uống và nước giải khát: axit tạo vị chua, chất bảo quản, chất chống oxy hóa giữ màu và vitamin cho nước ép.
Sữa và phô mai: chất bảo quản bề mặt chống nấm mốc cho một số loại phô mai và sản phẩm sữa chế biến.
Thịt và thủy sản chế biến: chất chống oxy hóa giữ màu và hạn chế biến đổi trong quá trình bảo quản.
Nước sốt, gia vị, mứt: chất bảo quản và chất điều chỉnh độ axit giúp sản phẩm ổn định sau khi mở nắp.
Bánh kẹo và hương liệu: dung môi mang hương liệu, chất giữ ẩm, giúp hương vị phân bố đồng đều.

6. Hóa chất thực phẩm khác hóa chất công nghiệp thế nào?

Nhiều chất có cùng tên và cùng mã CAS giữa hàng công nghiệp và hàng thực phẩm, nhưng khác nhau ở tiêu chuẩn chất lượng. Hàng cấp thực phẩm phải đạt độ tinh khiết cao hơn, kiểm soát chặt kim loại nặng, tạp chất và chỉ tiêu vi sinh, đồng thời được sản xuất, đóng gói trong điều kiện phù hợp.

Tiêu chí Cấp công nghiệp Cấp thực phẩm
Độ tinh khiết Đáp ứng nhu cầu sản xuất thông thường Cao hơn, theo tiêu chuẩn thực phẩm hoặc dược điển
Tạp chất, kim loại nặng Giới hạn rộng hơn Giới hạn chặt chẽ
Hồ sơ đi kèm COA, MSDS COA theo chỉ tiêu thực phẩm, MSDS, có thể kèm HALAL, Kosher
Mục đích sử dụng Sản xuất công nghiệp Đưa vào thực phẩm, đồ uống

Nguyên tắc quan trọng: không bao giờ dùng hàng cấp công nghiệp thay cho cấp thực phẩm, dù giá rẻ hơn và công thức hóa học giống nhau.

7. Quy định và liều lượng sử dụng

Phụ gia thực phẩm chỉ được dùng khi đã được cơ quan quản lý cho phép, cho những nhóm thực phẩm nhất định và không vượt mức tối đa quy định. Tại Việt Nam, việc quản lý và sử dụng phụ gia do Bộ Y tế quy định, nhà sản xuất cần đối chiếu văn bản hiện hành (ví dụ Thông tư 24/2019/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, nếu có). Khi xuất khẩu, cần đối chiếu thêm quy định của thị trường nhập khẩu như EU, Mỹ hay các nước Hồi giáo.

Đúng chất: phụ gia phải nằm trong danh mục cho phép.
Đúng nhóm thực phẩm: một chất được phép trong nhóm này chưa chắc được phép trong nhóm khác.
Đúng liều: không vượt mức tối đa theo quy định cho từng nhóm thực phẩm.

8. Tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận

COA (Certificate of Analysis): kết quả phân tích của từng lô, gồm độ tinh khiết, độ ẩm, kim loại nặng và các chỉ tiêu khác.
MSDS/SDS: thông tin về nguy cơ, bảo quản, xử lý sự cố và sơ cứu.
HALAL và iKosher: cần thiết khi thực phẩm bán sang thị trường Hồi giáo hoặc Do Thái.
ISO, REACH: hệ thống quản lý chất lượng và quy định hóa chất của châu Âu, quan trọng với khách hàng xuất khẩu.

CHEINGAR-CHEM có các chứng nhận REACH, ISO, HALAL, iKosher cho nhiều sản phẩm trong danh mục. Chứng nhận áp dụng theo từng sản phẩm, vì vậy quý khách nên yêu cầu hồ sơ đúng mặt hàng cần mua.

9. Bảo quản và vận chuyển

Hàng dạng bột, hạt (Potassium Sorbate, Ascorbic Acid): đóng bao 25 kg, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Hàng lỏng (Propylene Glycol, Triacetin): đóng phuy, thùng HDPE hoặc bồn IBC, đậy kín để tránh hút ẩm và nhiễm bẩn.
Phosphoric Acid: là axit ăn mòn, cần bao bì chuyên dụng chống ăn mòn và được vận chuyển theo quy định hàng nguy hiểm.
Tránh nhiễm chéo: không để chung kho với dung môi hữu cơ hoặc hóa chất độc hại, vì dễ làm nhiễm bẩn nguyên liệu thực phẩm.

Về an toàn lao động khi thao tác hóa chất, bạn có thể đọc thêm tại bài Hướng dẫn sử dụng an toàn hóa chất trong sản xuất.

10. Cách chọn nhà cung cấp hóa chất thực phẩm

Hồ sơ rõ ràng: mỗi lô có COA và MSDS đầy đủ, ghi rõ cấp thực phẩm.
Nguồn gốc minh bạch: biết nhà sản xuất, xuất xứ và có thể truy xuất lô hàng khi cần.
Nhất quán giữa các lô: chất lượng ổn định, tránh sai lệch ảnh hưởng đến công thức sản phẩm.
Đóng gói đúng chuẩn: bao bì sạch, kín, nguyên vẹn, có nhãn đầy đủ.
Tư vấn kỹ thuật: hiểu ứng dụng để gợi ý đúng sản phẩm và liều lượng tham khảo.

11. Câu hỏi thường gặp

Phụ gia thực phẩm có an toàn không?

Phụ gia thực phẩm được cơ quan quản lý đánh giá an toàn ở mức dùng cho phép. Vấn đề nằm ở việc dùng đúng chất, đúng cấp thực phẩm, đúng nhóm sản phẩm và không vượt liều tối đa.

Hóa chất thực phẩm khác gì hóa chất công nghiệp?

Cùng tên và mã CAS nhưng cấp thực phẩm có độ tinh khiết cao hơn, kiểm soát chặt tạp chất và kim loại nặng. Không được dùng hàng cấp công nghiệp cho thực phẩm.

Mã INS dùng để làm gì?

Là mã số quốc tế nhận diện phụ gia thực phẩm, giúp tra cứu quy định và tránh nhầm lẫn giữa các tên gọi khác nhau.

Potassium Sorbate dùng cho loại thực phẩm nào?

Thường dùng cho bánh, phô mai, nước sốt, mứt và đồ uống, thường hiệu quả hơn trong môi trường hơi chua. Cần đối chiếu quy định về nhóm thực phẩm và liều tối đa.

Propylene Glycol có dùng được cho thực phẩm không?

Chỉ loại ghi rõ cấp thực phẩm (Food Grade) hoặc USP mới dùng được. Cấp công nghiệp không dùng cho thực phẩm.

Làm sao để nhận báo giá và mẫu thử?

Bạn gửi tên sản phẩm, cấp chất lượng (Food Grade), số lượng và nơi nhận hàng. Chúng tôi sẽ phản hồi báo giá cùng hồ sơ kỹ thuật tương ứng.

Cần tư vấn hoặc báo giá hóa chất thực phẩm?
Liên hệ CHEINGAR-CHEM CO., LTD để nhận báo giá, mẫu thử và hồ sơ kỹ thuật theo từng sản phẩm.
0