Vì sao doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu hóa chất từ Trung Quốc? Quy trình và lưu ý quan trọng
Nếu bạn làm trong ngành sơn, mực in, keo dán, giày da, pin hay chất tẩy rửa, rất có thể nguyên liệu bạn dùng hằng ngày đến từ Trung Quốc. Trung Quốc hiện là một trong những nguồn cung hóa chất lớn nhất thế giới, và là đối tác nhập khẩu hóa chất quen thuộc của nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Bài viết này giải thích vì sao như vậy, và hướng dẫn quy trình, chứng từ, chi phí cùng những rủi ro cần tránh khi nhập khẩu.
1. Vì sao nhiều doanh nghiệp chọn nhập hóa chất từ Trung Quốc?
Giá cạnh tranh: quy mô sản xuất lớn, chuỗi cung ứng nguyên liệu đầy đủ và chi phí sản xuất thấp giúp giá trên mỗi tấn thường thấp hơn nhiều nguồn khác.
Danh mục đa dạng: một nhà cung cấp có thể gom nhiều mặt hàng như dung môi, glycol ether, axit, phụ gia thực phẩm vào cùng một đơn hàng, giúp tiết kiệm công sức tìm nguồn.
Khoảng cách gần: đường biển từ các cảng phía Bắc và phía Đông Trung Quốc về cảng Việt Nam thường chỉ từ vài ngày đến khoảng hai tuần, cước rẻ hơn hàng từ châu Âu hay Mỹ.
Sản xuất trong nước chưa đủ: nhiều dung môi và hóa chất cơ bản trong nước sản xuất rất ít hoặc không có, nên phải nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu của các ngành sản xuất.
Chuỗi cung ứng quen thuộc: nhiều nhà máy tại Việt Nam vốn có nguồn gốc đầu tư từ châu Á và quen dùng nguyên liệu Trung Quốc. Quan hệ thương mại lâu năm giúp đặt hàng nhanh hơn.
Linh hoạt về quy cách: nhà cung cấp Trung Quốc thường chấp nhận nhiều kiểu đóng gói và lô hàng vừa phải, nên doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng tiếp cận được.
2. Những nhóm hóa chất thường nhập từ Trung Quốc
| Nhóm | Ví dụ | Dùng cho |
| Dung môi hữu cơ | Isopropyl Alcohol, Cyclohexanone, THF, DMF | Sơn, mực in, keo, da tổng hợp |
| Glycol và glycol ether | Propylene Glycol, PM, PGMEA, 2-Butoxyethanol | Sơn, chất tẩy rửa, mỹ phẩm |
| Hóa chất vô cơ | Phosphoric Acid, Potassium Hydroxide | Xử lý kim loại, tẩy rửa, thực phẩm |
| Phụ gia thực phẩm | Potassium Sorbate, Ascorbic Acid | Bánh, đồ uống, chế biến thực phẩm |
| Nguyên liệu xây dựng | HPMC, RDP/VAE | Vữa khô, keo dán gạch, bột trét |
| Nguyên liệu pin | Dimethyl Carbonate cấp pin | Dung dịch điện phân pin lithium |
3. Quy trình nhập khẩu hóa chất từ Trung Quốc
Bước 1. Xác định đúng sản phẩm: ghi rõ tên hóa chất, mã CAS, cấp chất lượng (công nghiệp, thực phẩm, pin), độ tinh khiết và quy cách đóng gói. Đây là bước tránh sai sót nhiều nhất.
Bước 2. Tìm và đánh giá nhà cung cấp: yêu cầu COA, MSDS, mẫu thử và thông tin về nhà sản xuất. Ưu tiên nhà cung cấp có hồ sơ rõ ràng và giao hàng ổn định.
Bước 3. Thương lượng giá và điều kiện giao hàng: thống nhất giá, điều kiện giao hàng (FOB, CFR, CIF), thời gian giao, phương thức thanh toán.
Bước 4. Ký hợp đồng và thanh toán: hợp đồng ghi rõ thông số kỹ thuật, số lượng, quy cách, điều khoản xử lý khi hàng sai chất lượng. Thanh toán thường theo T/T hoặc L/C.
Bước 5. Vận chuyển và làm thủ tục: nhà cung cấp đặt tàu và chuẩn bị chứng từ xuất khẩu. Phía Việt Nam chuẩn bị khai báo hải quan và các thủ tục về hóa chất.
Bước 6. Thông quan và kiểm tra: nộp thuế, hoàn tất thủ tục hải quan, nhận hàng tại cảng và kiểm tra tình trạng bao bì.
Bước 7. Nhận hàng và đối chiếu chất lượng: đối chiếu hàng thực tế với COA, lưu mẫu của từng lô, ghi nhận sự cố nếu có để khiếu nại kịp thời.
4. Các điều kiện giao hàng thường gặp (Incoterms)
| Điều kiện | Ý nghĩa | Ai trả cước biển |
| FOB | Người bán giao hàng lên tàu tại cảng đi. Người mua lo cước biển, bảo hiểm và phần còn lại | Người mua |
| CFR | Người bán trả cước biển đến cảng đích. Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng lên tàu | Người bán |
| CIF | Giống CFR và người bán mua thêm bảo hiểm tối thiểu cho hàng hóa | Người bán |
Cần nói rõ điều kiện giao hàng trong báo giá, vì cùng một mặt hàng nhưng giá FOB và giá CIF không thể so sánh trực tiếp với nhau.
5. Bộ chứng từ thường cần có
| Chứng từ | Công dụng |
| Hợp đồng thương mại | Căn cứ pháp lý của giao dịch |
| Hóa đơn thương mại (Invoice) | Xác định giá trị và điều kiện giao hàng |
| Phiếu đóng gói (Packing List) | Liệt kê số lượng, quy cách, trọng lượng |
| Vận đơn (Bill of Lading) | Chứng từ vận chuyển và quyền sở hữu hàng |
| Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | Có thể giúp hưởng thuế suất ưu đãi, thường dùng mẫu E trong khuôn khổ ACFTA khi đủ điều kiện |
| COA | Kết quả phân tích chất lượng của lô hàng |
| MSDS/SDS | Phiếu an toàn hóa chất, bắt buộc với hóa chất nguy hiểm |
6. Quy định về hóa chất tại Việt Nam
Hóa chất là mặt hàng chịu quản lý riêng, không giống hàng hóa thông thường. Tùy từng chất, doanh nghiệp có thể phải thực hiện một số thủ tục sau (cần đối chiếu văn bản hiện hành, ví dụ Luật Hóa chất và các nghị định hướng dẫn):
Khai báo hóa chất nhập khẩu: một số nhóm hóa chất phải khai báo trước hoặc khi nhập khẩu.
Hóa chất hạn chế, có điều kiện, tiền chất: một số chất cần giấy phép hoặc điều kiện kinh doanh riêng, nên kiểm tra danh mục trước khi đặt hàng.
Phiếu an toàn hóa chất và nhãn mác: hàng nguy hiểm phải có SDS và nhãn bằng tiếng Việt theo quy định.
Phụ gia thực phẩm: phải đáp ứng quy định riêng về quản lý phụ gia thực phẩm của Bộ Y tế.
Quy định thay đổi theo thời gian, vì vậy nên xác nhận với cơ quan quản lý hoặc đơn vị khai báo hải quan trước mỗi lô hàng mới.
7. Rủi ro thường gặp và cách phòng tránh
Hàng không đúng chất lượng: đòi COA từng lô, lấy mẫu thử trước, đối chiếu COA với kết quả kiểm tra thực tế.
Nhầm cấp chất lượng: ghi rõ cấp (công nghiệp, thực phẩm, pin) vào hợp đồng, nhất là với hàng dùng cho thực phẩm hoặc pin lithium.
Sai mã CAS hoặc sai tên hàng: luôn ghi cả tên và mã CAS, đối chiếu với tài liệu của nhà sản xuất.
Hư hỏng, rò rỉ khi vận chuyển: chọn bao bì phù hợp (phuy, IBC, flexibag), kiểm tra tình trạng khi nhận hàng và chụp ảnh làm bằng chứng.
Chậm tàu, phát sinh phí lưu bãi: theo dõi lịch tàu, chuẩn bị sẵn chứng từ và đơn vị khai báo trước khi hàng đến.
Biến động giá: giá hóa chất dao động theo giá dầu và nguyên liệu. Nên đặt hàng theo kế hoạch và chia lô nhập hợp lý.
8. Chi phí cần tính ngoài giá hàng
Giá hàng chỉ là một phần của tổng chi phí. Khi so sánh các báo giá, cần cộng thêm:
Cước vận chuyển và bảo hiểm: tùy điều kiện giao hàng, phía mua hoặc phía bán chịu.
Thuế nhập khẩu và VAT: tùy mã HS của sản phẩm và có hay không ưu đãi xuất xứ.
Phí cảng, THC, lưu kho bãi: phát sinh khi hàng cập cảng, tăng nếu chậm thông quan.
Phí khai báo và kiểm tra chuyên ngành: nếu hóa chất thuộc diện khai báo hoặc kiểm tra.
Chi phí vận chuyển nội địa: từ cảng đến kho, hàng nguy hiểm có thể cần phương tiện chuyên dụng.
9. Cách chọn nhà cung cấp hóa chất đáng tin cậy
Hồ sơ đầy đủ: mỗi lô có COA, MSDS, hồ sơ xuất xứ rõ ràng.
Nguồn gốc minh bạch: biết nhà sản xuất và có thể truy xuất lô hàng.
Chất lượng ổn định giữa các lô: tránh sai lệch ảnh hưởng đến dây chuyền sản xuất.
Giao hàng đúng hẹn: có lịch tàu rõ ràng, hỗ trợ chứng từ nhanh.
Hỗ trợ sau bán hàng: giải quyết nhanh khi có sự cố chất lượng hoặc vận chuyển.
CHEINGAR-CHEM CO., LTD thành lập năm 2017, có hai công ty con là Shandong Kingsin Fine và Qingdao Cheingarchem, cung cấp hóa chất cho khách hàng tại Việt Nam và hơn 30 quốc gia. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng từ khâu chọn sản phẩm, báo giá, chứng từ đến giao hàng.
10. Câu hỏi thường gặp
Nhập hóa chất từ Trung Quốc có rẻ hơn không?
Thường là rẻ hơn nhờ quy mô sản xuất lớn và cước vận chuyển thấp, nhưng cần so sánh trên cùng điều kiện giao hàng và cộng đủ các chi phí phát sinh.
Cần chuẩn bị gì để đặt hàng lần đầu?
Bạn cần tên sản phẩm, mã CAS, cấp chất lượng, số lượng, quy cách đóng gói và cảng nhận hàng. Nên xin mẫu và COA trước khi đặt lô lớn.
Hóa chất nào cần khai báo hoặc giấy phép?
Tùy từng chất. Nên kiểm tra danh mục hóa chất phải khai báo, hạn chế hoặc có điều kiện trước khi đặt hàng, và hỏi đơn vị khai báo hải quan.
C/O có bắt buộc không?
Không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng có C/O phù hợp có thể giúp hưởng thuế suất ưu đãi nếu đủ điều kiện.
Thời gian từ lúc đặt hàng đến khi nhận hàng là bao lâu?
Phụ thuộc vào thời gian chuẩn bị hàng, lịch tàu và thủ tục thông quan. Bạn nên hỏi nhà cung cấp lịch cụ thể cho từng đơn.
Làm sao để nhận báo giá và mẫu thử?
Bạn gửi tên sản phẩm, mã CAS, cấp chất lượng, số lượng và nơi nhận hàng. Chúng tôi sẽ phản hồi báo giá cùng hồ sơ kỹ thuật tương ứng.
Cần báo giá hoặc tư vấn nhập khẩu hóa chất?
Liên hệ CHEINGAR-CHEM CO., LTD để nhận báo giá, mẫu thử và hồ sơ kỹ thuật theo từng sản phẩm.