COA gồm những gì, cách đọc đúng các chỉ tiêu, và cách nhận biết một COA đáng tin cậy.
Khi mua hóa chất, nhãn trên bao bì chỉ cho biết tên sản phẩm và độ tinh khiết chung chung. Muốn biết lô hàng cụ thể bạn nhận có thật sự đạt chất lượng hay không, tài liệu cần xem là COA. Hiểu và đọc đúng COA giúp bạn tránh nhận phải hàng kém chất lượng, và có căn cứ rõ ràng khi cần khiếu nại.
Mục lục
COA là viết tắt của Certificate of Analysis, tiếng Việt gọi là giấy chứng nhận phân tích. Đây là tài liệu do nhà sản xuất hoặc phòng kiểm nghiệm lập ra, ghi lại kết quả kiểm tra thực tế của một lô hàng cụ thể và đối chiếu với tiêu chuẩn đã cam kết. COA trả lời câu hỏi: lô hàng này có đạt chỉ tiêu hay không?
Điểm cần nhớ là COA gắn với từng lô sản xuất, không phải với sản phẩm nói chung. Hai lô cùng tên có thể có kết quả khác nhau, vì vậy mỗi lô hàng phải có COA riêng.
Bảng dưới đây là ví dụ minh họa cho một hóa chất dung môi, nhằm giúp bạn hiểu cấu trúc. Số liệu chỉ để tham khảo, không phải thông số chính thức của sản phẩm nào.
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Kết quả | Phương pháp |
| Độ tinh khiết | ≥ 99,5 % | 99,8 % | Sắc ký khí (GC) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0,1 % | 0,05 % | Karl Fischer |
| Màu sắc (Pt-Co) | ≤ 10 | 5 | So màu |
| Tỷ trọng (20 °C) | 0,785 – 0,787 g/cm³ | 0,786 g/cm³ | Tỷ trọng kế |
| Cặn sau bay hơi | ≤ 0,005 % | 0,002 % | Khối lượng |
Cách đọc rất đơn giản: với mỗi dòng, so cột Kết quả với cột Tiêu chuẩn. Kết quả nằm trong giới hạn thì đạt. Ví dụ trên, độ tinh khiết 99,8 % lớn hơn mức tối thiểu 99,5 %, hàm lượng nước 0,05 % nhỏ hơn mức tối đa 0,1 %, nên cả hai đều đạt.
| Chỉ tiêu | Cho biết điều gì |
| Độ tinh khiết (assay) | Tỷ lệ chất chính trong sản phẩm. Càng cao thì tạp chất càng ít |
| Hàm lượng nước | Ảnh hưởng đến phản ứng, độ ổn định và chất lượng sản phẩm cuối, đặc biệt quan trọng với cấp pin |
| Màu sắc (APHA, Pt-Co) | Dấu hiệu nhiễm bẩn hoặc biến chất, số càng nhỏ càng trong |
| Tỷ trọng | Dùng để kiểm tra nhanh tính nhất quán của sản phẩm |
| Độ axit hoặc độ kiềm | Mức axit hoặc kiềm dư, ảnh hưởng tính ăn mòn và độ ổn định |
| Cặn sau bay hơi | Lượng chất không bay hơi còn lại, phản ánh tạp chất khó bay |
| Kim loại nặng | Quan trọng với thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và pin |
| Chỉ tiêu vi sinh | Áp dụng chủ yếu cho cấp thực phẩm |
Vì vậy, khi đặt hàng, bạn cần nêu rõ cấp chất lượng và yêu cầu COA có đúng các chỉ tiêu của cấp đó.
| Tài liệu | Nội dung chính | Câu hỏi trả lời |
| COA | Kết quả phân tích của từng lô | Lô này có đạt chỉ tiêu không? |
| SDS | Nguy cơ, an toàn, bảo quản, ứng phó sự cố | Dùng hóa chất này an toàn thế nào? |
| TDS | Thông số kỹ thuật và ứng dụng của sản phẩm | Sản phẩm này dùng làm gì, có tính chất gì? |
Ba tài liệu bổ trợ cho nhau. Khi mua hàng nên yêu cầu đủ cả ba. Bạn có thể đọc thêm bài về SDS/MSDS trên website của chúng tôi.
Không phải lúc nào cũng bắt buộc theo luật, nhưng gần như là yêu cầu thương mại tiêu chuẩn. Với hàng thực phẩm, pin hoặc xuất khẩu thì rất quan trọng.
COA là kết quả kiểm tra của từng lô cụ thể. Các chứng nhận như ISO, HALAL, Kosher chứng nhận hệ thống hoặc quy trình, không thay thế COA.
Có. Nên xin COA mẫu để xem cấu trúc và chỉ tiêu, và xin COA riêng cho từng lô khi giao hàng.
Giữ lại mẫu và bao bì, chụp ảnh, đối chiếu số lô rồi thông báo ngay cho nhà cung cấp theo điều khoản trong hợp đồng.
Bạn gửi tên sản phẩm, cấp chất lượng và số lượng. Chúng tôi sẽ gửi COA cùng hồ sơ kỹ thuật tương ứng theo yêu cầu.